bắp cơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cơ thịt nổi lên, có hình dạng rõ rệt trên cơ thể: "bắp cơ" chỉ một khối cơ có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được, thường phát triển thông qua tập luyện thể thao hoặc lao động chân tay.
- Cơ bắp nói chung: Từ này cũng được dùng để chỉ hệ cơ hoặc tình trạng cơ bắp của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có những bắp cơ rất săn chắc nhờ tập thể hình.
- Sau chấn thương, bắp cơ ở chân cô ấy bị teo lại.
- Công việc khuân vác nặng nhọc giúp anh ấy phát triển bắp cơ ở vai và tay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắp cơ cuồn cuộn": cụm từ miêu tả những khối cơ lớn, nổi rõ và mạnh mẽ.
- Vận động viên thể hình có những bắp cơ cuồn cuộn.
- "săn chắc bắp cơ": quá trình hoặc trạng thái làm cho cơ bắp trở nên chắc khỏe, ít mỡ.
- Chế độ ăn và tập luyện đúng cách giúp săn chắc bắp cơ.
Biến thể và từ gần giống
- Bắp thịt (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ khối cơ thịt trên cơ thể.
- Bắp thịt của lực sĩ rất phát triển.
- Cơ bắp (danh từ): từ chỉ chung hệ cơ hoặc đặc tính liên quan đến cơ.
- Anh ấy có sức mạnh cơ bắp đáng kinh ngạc.
Từ đồng nghĩa
- Bắp thịt: khối cơ thịt.
- Cơ: đơn vị cấu tạo nên hệ vận động (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Co bắp cơ: hành động cơ co lại.
- Động tác này giúp co bắp cơ vùng bụng.
- Giãn bắp cơ: làm cho cơ thư giãn, giảm căng.
- Sau khi chạy bộ, bạn nên thực hiện các động tác giãn bắp cơ.
Thành ngữ liên quan
- "Nổi bắp cơ": thường dùng để chỉ việc cơ bắp trở nên rõ ràng, nổi lên do gắng sức hoặc tức giận.
- Anh ta tức giận đến nỗi bắp cơ ở hàm nổi lên.